dai sức
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có sức chịu đựng bền bỉ, lâu dài: "dai sức" mô tả khả năng duy trì hoạt động thể chất hoặc tinh thần trong thời gian dài mà không mệt mỏi, thường dùng để nói về con người hoặc động vật.
- Bền bỉ, không dễ suy yếu: Chỉ sức lực hoặc ý chí có độ bền cao, khó bị khuất phục.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân ấy có sức chịu đựng bền bỉ, có thể làm việc trên đồng cả ngày.)
- (Con ngựa này có sức bền cao hơn những con khác, chạy đường dài không mệt.)
- (Anh ấy không cao to nhưng có sức chịu đựng bền bỉ trong các cuộc thi thể thao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dai sức" trong ngữ cảnh tinh thần: Chỉ sự kiên trì, bền bỉ về mặt tinh thần.
- Dù gặp nhiều khó khăn, cô ấy vẫn dai sức theo đuổi ước mơ. (Dù gặp nhiều khó khăn, cô ấy vẫn kiên trì, bền bỉ theo đuổi ước mơ.)
- "dai sức" trong so sánh: Dùng để nhấn mạnh khả năng chịu đựng vượt trội.
- Loại cây này dai sức hơn, có thể sống trong điều kiện khắc nghiệt. (Loại cây này có sức chịu đựng bền bỉ hơn, có thể sống trong điều kiện khắc nghiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Bền sức (tính từ): có sức lực bền bỉ, tương tự "dai sức".
- Anh ấy bền sức lắm, chạy marathon không hề mệt. (Anh ấy có sức bền, chạy marathon không hề mệt.)
- Dai dẳng (tính từ): kéo dài lâu, thường dùng cho bệnh tật hoặc vấn đề.
- Cơn bệnh dai dẳng khiến ông ấy yếu dần. (Cơn bệnh kéo dài lâu khiến ông ấy yếu dần.)
Từ đồng nghĩa
- Bền bỉ: có khả năng duy trì lâu dài, không dễ suy yếu.
- Chịu đựng giỏi: có sức chịu đựng tốt.
- Dẻo dai: vừa mềm dẻo vừa bền bỉ, thường dùng cho cơ bắp hoặc ý chí.
Thành ngữ liên quan
- Dai sức như trâu: thành ngữ so sánh, chỉ người có sức chịu đựng bền bỉ, khỏe mạnh như con trâu.
- Ông ấy dai sức như trâu, làm việc quần quật cả ngày không nghỉ. (Ông ấy có sức chịu đựng bền bỉ như trâu, làm việc vất vả cả ngày không nghỉ.)